giếng
On'yomi (音読み)
- セイ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- い
Về kanji này
Kanji 「井」 có nghĩa chính là "giếng". Từ này thường được dùng như một danh từ chỉ các công trình chứa nước. Ví dụ, từ "井戸 (いど)" chỉ giếng nước, nơi lấy nước cho sinh hoạt; "油井 (ゆせい)" chỉ giếng dầu, nơi khai thác dầu mỏ; và "天井 (てんじょう)" nghĩa là trần nhà, thường áp dụng trong kiến trúc. Ngoài những từ trên, còn có "井筒 (いづつ)" chỉ phần bể bên trên của giếng. Lưu ý, khi sử dụng kanji này, người ta thường liên tưởng đến các công trình địa lý, thể hiện sự gắn kết với nguồn nước và cộng đồng xung quanh.
Câu ví dụ
井戸の水は冷たい。
Nước giếng rất lạnh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- well, well crib, town, community
- Tiếng Việt
- giếng
- 日本語
- 井戸
- 한국어
- 우물
- 中文
- 井
- id
- sumur, sumur, komunitas
- th
- บ่อ, บ่อน้ำ, เมือง
- es
- pozo, pozo, pueblo
- fr
- puits, puits, ville
- de
- brunnen, brunnen, stadt
- pt
- poço, poço, cidade
Từ ghép phổ biến
- 井戸water well
- 天井ceiling, ceiling price, (price) ceiling
- 油井oil well
- 筒井round well
- 井筒well curb, well kerb, family crest design based on a square wooden well curb
- 井戸掘りwell digging, well digger
- 市井the street, the town
- 井戸水well water
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.