N1Danh từ
山羊
やぎ
Nghĩa
- 1.lạc đà
- 2.dê
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- goat
- Tiếng Việt
- lạc đà, dê
- 日本語
- 山羊
- 한국어
- 염소
- 中文
- 山羊
- Bahasa Indonesia
- kambing
- ภาษาไทย
- แพะ
- Español
- cabra
- Français
- chèvre
- Deutsch
- Ziege
- Português
- cabra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.