Từ vựng
N1Danh từ

巨人

きょじん

Nghĩa

  • 1.người khổng lồ
  • 2.người vĩ đại
  • 3.Tokyo Giants (đội bóng chày)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
giant, great man, Tokyo Giants (baseball team)
Tiếng Việt
người khổng lồ, người vĩ đại, Tokyo Giants (đội bóng chày)
日本語
巨人, 偉人, 東京ジャイアンツ
한국어
거인, 위대한 사람, 도쿄 자이언츠 (야구팀)
中文
巨人, 伟人, 东京巨人 (棒球队)
Bahasa Indonesia
raksasa
ภาษาไทย
ยักษ์
Español
gigante
Français
géant
Deutsch
Riese
Português
gigante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.