N1Danh từ
七宝
しっぽう
Nghĩa
- 1.bảy kho báu
- 2.đồ sứ cloisonné
- 3.hoa văn shippō (hình tròn chồng chất)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the seven treasures (gold, silver, pearls, agate, crystal, coral, lapis lazuli), cloisonne ware, shippō pattern (of overlapping circles)
- Tiếng Việt
- bảy kho báu, đồ sứ cloisonné, hoa văn shippō (hình tròn chồng chất)
- 日本語
- 七つの宝(黄金、銀、真珠、瑪瑙、水晶、珊瑚、青金石), 七宝焼, 七宝模様(重なった円)
- 한국어
- 일곱 가지 보물 (금, 은, 진주, 마노, 수정, 산호, 라피스 라줄리), 칠보 도자기, 칠보 무늬 (원형 중첩)
- 中文
- 七宝(七种财宝), 琺瑯器, 七宝图案(重叠圆)
- Bahasa Indonesia
- tujuh harta
- ภาษาไทย
- สมบัติเสาเจ็ด, เครื่องลายคราม
- Español
- los siete tesoros, cerámica cloisonnée
- Français
- les sept trésors, ware cloisonné
- Deutsch
- die sieben Schätze, Kloisonné-Ware
- Português
- os sete tesouros, cerâmica cloisonné
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.