Từ vựng
N3Danh từ

宝石

ほうせき

Nghĩa

  • 1.đá quý
  • 2.kim cương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gem, jewel
Tiếng Việt
đá quý, kim cương
日本語
宝石
한국어
보석
中文
宝石
Bahasa Indonesia
permata
ภาษาไทย
อัญมณี
Español
gema
Français
gemme
Deutsch
Edelstein
Português
gema

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.