N1Danh từ
寮費
りょうひ
Nghĩa
- 1.chi phí nội trú
- 2.phí lưu trú
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- boarding expenses (for staying at a dormitory), lodging charge
- Tiếng Việt
- chi phí nội trú, phí lưu trú
- 日本語
- 寄宿費, 宿泊料金
- 한국어
- 기숙사비, 숙소 요금
- 中文
- 寄宿费用, 住宿费
- Bahasa Indonesia
- biaya pondok, uang penginapan
- ภาษาไทย
- ค่าใช้จ่ายอยู่, ค่าที่พัก
- Español
- gastos de alojamiento, cargo de hospedaje
- Français
- frais de séjour, charges d'hébergement
- Deutsch
- Internatskosten, Übernachtungsgebühr
- Português
- despesas de alojamento, taxa de hospedagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.