N1Danh từ
尼羅
ナイル
Nghĩa
- 1.sông Nile
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Nile (river)
- Tiếng Việt
- sông Nile
- 日本語
- ナイル川
- 한국어
- 나일 강
- 中文
- 尼罗河
- Bahasa Indonesia
- Nile
- ภาษาไทย
- แม่น้ำไนล์
- Español
- Nilo
- Français
- Nil
- Deutsch
- Nil
- Português
- Nilo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.