Từ vựng
N1Danh từ

羅馬

ローマ

Nghĩa

  • 1.Roma

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Rome
Tiếng Việt
Roma
日本語
ローマ
한국어
로마
中文
罗马
Bahasa Indonesia
Roma
ภาษาไทย
โรม
Español
Roma
Français
Rome
Deutsch
Rom
Português
Roma

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.