N1Danh từ
網羅
もうら
Nghĩa
- 1.bao quát
- 2.bao gồm
- 3.bao trùm (hoàn toàn)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- encompassing, covering (exhaustively), including (all of)
- Tiếng Việt
- bao quát, bao gồm, bao trùm (hoàn toàn)
- 日本語
- 包括すること, すべてをカバーする, すべてを含む
- 한국어
- 포괄, 포괄적 커버, 모두 포함
- 中文
- 涵盖, 覆盖(全面), 包括(全部)
- Bahasa Indonesia
- menyeluruh
- ภาษาไทย
- ครอบคลุม
- Español
- abarca
- Français
- englobant
- Deutsch
- umfassend
- Português
- abrangente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.