Từ vựng
N1Danh từ

曼荼羅

まんだら

Nghĩa

  • 1.mandala

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mandala
Tiếng Việt
mandala
日本語
曼荼羅
한국어
만다라
中文
曼荼罗
Bahasa Indonesia
mandala
ภาษาไทย
มณฑล
Español
mandala
Français
mandala
Deutsch
Mandala
Português
mandala

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 曼荼羅を感じる事は昂然とした心の輝きを見せます

    Cảm nhận một mandala cho thấy ánh sáng rực rỡ của trái tim.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.