N1Danh từ
尼僧
にそう
Nghĩa
- 1.ni cô Phật giáo
- 2.nữ tu
- 3.chị em
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Buddhist nun, Catholic nun, sister
- Tiếng Việt
- ni cô Phật giáo, nữ tu, chị em
- 日本語
- 尼僧, 修道女
- 한국어
- 수녀, 불교 수녀
- 中文
- 尼姑, 修女, 姐妹
- Bahasa Indonesia
- biarawati Buddha, biarawati Katolik, saudara perempuan
- ภาษาไทย
- แม่ชีชาวพุทธ, แม่ชีคาทอลิก, น้องสาว
- Español
- monja budista, monja católica, hermana
- Français
- nonne bouddhiste, nonne catholique, sœur
- Deutsch
- Buddhistische Nonne, Katholische Nonne, Schwester
- Português
- freira budista, freira católica, irmã
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.