Từ vựng
N1Danh từ

屑繭

くずまゆ

Nghĩa

  • 1.kén phế liệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
waste cocoon (silk), bad cocoon, damaged cocoon
Tiếng Việt
kén phế liệu
日本語
廃棄の繭
한국어
폐기물 누에고치
中文
废蛹
Bahasa Indonesia
kepompong sisa
ภาษาไทย
ห่อลูกกลมที่เสีย
Español
capullo de desecho
Français
cocon usagé
Deutsch
Abfallkokon
Português
casulo danificado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.