Từ vựng
N1Danh từ

宴遊

えんゆう

Nghĩa

  • 1.hội trường tiệc
  • 2.chỗ ngồi tiệc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
drinking party hall, banquet seat
Tiếng Việt
hội trường tiệc, chỗ ngồi tiệc
日本語
宴遊, 宴会席
한국어
연회홀, 연회 자리
中文
饮酒会厅, 宴会席位
Bahasa Indonesia
ruang pesta minum
ภาษาไทย
ห้องจัดเลี้ยง
Español
salón de bebidas
Français
salle de banquet
Deutsch
Trinkhalle
Português
sala de festa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.