N1Danh từ
屯田
とんでん
Nghĩa
- 1.thực địa hoá
- 2.thuộc địa hóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- colonization, colonisation
- Tiếng Việt
- thực địa hoá, thuộc địa hóa
- 日本語
- 植民地化, 植民化
- 한국어
- 식민지화, 식민화
- 中文
- 殖民化, 殖民
- Bahasa Indonesia
- kolonisasi
- ภาษาไทย
- การตั้งถิ่นฐาน
- Español
- colonización
- Français
- colonisation
- Deutsch
- Kolonisation
- Português
- colonização
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.