Từ vựng
N1Danh từ

実践

じっせん

Nghĩa

  • 1.thực hành
  • 2.thực hiện
  • 3.triển khai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
practice, putting into practice, implementation
Tiếng Việt
thực hành, thực hiện, triển khai
日本語
実行, 実践に移す, 実施
한국어
실천, 실행하다, 구현
中文
实践, 付诸实践, 实施
Bahasa Indonesia
praktek
ภาษาไทย
การปฏิบัติ
Español
práctica
Français
pratique
Deutsch
Praxis
Português
prática

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この改革は学生の将来を考えるために行われるもので、特に実践的な教育を重視します。

    Cải cách này nhấn mạnh giáo dục thực tiễn cho sinh viên khi suy nghĩ về tương lai của họ.

  • 学生の実践的な英語力を評価する方法も模索されるべきである。

    Cũng nên tìm kiếm các phương pháp để đánh giá khả năng tiếng Anh thực tế của học sinh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.