N1Danh từ
実家
じっか
Nghĩa
- 1.nhà (của bố mẹ)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (one's parents') home
- Tiếng Việt
- nhà (của bố mẹ)
- 日本語
- 実家
- 한국어
- 실가
- 中文
- (父母的)家
- Bahasa Indonesia
- rumah orangtua
- ภาษาไทย
- บ้านของพ่อแม่
- Español
- casa de los padres
- Français
- maison des parents
- Deutsch
- Elternhaus
- Português
- casa dos pais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.