Từ vựng
N2Danh từ

器官

きかん

Nghĩa

  • 1.cơ quan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
organ, system
Tiếng Việt
cơ quan
日本語
器官
한국어
기관
中文
器官
Bahasa Indonesia
organ
ภาษาไทย
อวัยวะ
Español
órgano
Français
organe
Deutsch
Organ
Português
órgão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 昨日、消化器官に異常がありました。

    Hôm qua, đã có bất thường trong hệ tiêu hóa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.