Từ vựng
N1Danh từ

山嵐

やまあらし

Nghĩa

  • 1.bão núi
  • 2.yamaarashi
  • 3.kỹ thuật ném judo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mountain storm, yamaarashi, judo throwing technique
Tiếng Việt
bão núi, yamaarashi, kỹ thuật ném judo
日本語
山の嵐, ヤマアラシ, 柔道の投げ技
한국어
산 폭풍, 야마아라시, 유도 던지기 기술
中文
山风暴, yamaarashi, 柔道投技
Bahasa Indonesia
badai gunung
ภาษาไทย
พายุที่ภูเขา
Español
tormenta de montaña
Français
tempête de montagne
Deutsch
Bergsturm
Português
tempestade de montanha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.