N1Danh từ
山峡
さんきょう
Nghĩa
- 1.hẻm núi
- 2.thung lũng
- 3.khe
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gorge, ravine, gap
- Tiếng Việt
- hẻm núi, thung lũng, khe
- 日本語
- さんきょう
- 한국어
- 협곡, 계곡, 틈
- 中文
- 山峡, 峡谷, 间隙
- Bahasa Indonesia
- ngarai, tebing, celah
- ภาษาไทย
- หุบเขา, ลำธาร, ช่อง
- Español
- garganta, hendidura, brecha
- Français
- gorge, ravin, écart
- Deutsch
- Schlucht, Kerbtal, Lücke
- Português
- garganta, ravina, gap
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.