Từ vựng
N1Danh từ

山姫

やまひめ

Nghĩa

  • 1.nữ thần núi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mountain goddess
Tiếng Việt
nữ thần núi
日本語
山の女神
한국어
산의 여신
中文
山之女神
Bahasa Indonesia
dewi gunung
ภาษาไทย
เทพธิดาแห่งภูเขา
Español
diosa de la montaña
Français
déesse de la montagne
Deutsch
Berggöttin
Português
deusa da montanha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.