sẽ, chắc chắn, dẫn dắt
On'yomi (音読み)
- ショウ
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- まさ.に
- もって
Về kanji này
Kanji 「将」 có nghĩa chính là "sẽ" hoặc "dẫn dắt". Thông thường, kanji này được sử dụng trong các danh từ và động từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái trong tương lai. Một số từ ghép tiêu biểu với 「将」 bao gồm 将来 (しょうらい) có nghĩa là "tương lai", nơi chúng ta nói về những gì sẽ đến; 将軍 (しょうぐん) có nghĩa là "tướng quân", một vị trí lãnh đạo trong quân đội; và 将棋 (しょうぎ), nghĩa là "cờ shogi", trò chơi cờ truyền thống của Nhật Bản. Lưu ý rằng 「将」 thường chỉ dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến dự đoán hoặc lãnh đạo.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
将来の夢を語る。
Tôi nói về những ước mơ tương lai.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shall, will, be about to, lead
- Tiếng Việt
- sẽ, chắc chắn, dẫn dắt
- 日本語
- しょう, おとずれ
- 한국어
- ~할 것이다, ~할 것이다, ~하기로 되어 있다, 이끌다
- 中文
- 将, 会, 即将, 领导
- id
- akan, akan, tentang untuk, memimpin
- th
- จะ, จะ, อยู่ในระหว่าง, นำ
- es
- deberá, será, estará a punto de, guiar
- fr
- devra, sera, à propos de, conduire
- de
- soll, wird, steht bevor, führen
- pt
- deverá, será, está prestes a, liderar
Từ ghép phổ biến
- 将来future
- 将軍general, shogun
- 将棋shogi (Japanese chess)
- 指導者leader, instructor
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.