N3Danh từ
将棋
しょうぎ
Nghĩa
- 1.cờ shogi (cờ nhật Bản)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shogi (Japanese chess)
- Tiếng Việt
- cờ shogi (cờ nhật Bản)
- 日本語
- 将棋
- 한국어
- 쇼기
- 中文
- 将棋
- Bahasa Indonesia
- shogi
- ภาษาไทย
- โชงิ
- Español
- shogi
- Français
- shogi
- Deutsch
- Shogi
- Português
- shogi
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.