Từ vựng
N1Danh từ

対抗

たいこう

Nghĩa

  • 1.đối kháng
  • 2.cạnh tranh
  • 3.đối đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
opposition, rivalry, competition
Tiếng Việt
đối kháng, cạnh tranh, đối đầu
日本語
対抗, ライバル, 競争
한국어
대항, 경쟁, 경합
中文
对抗, 竞争, 对抗
Bahasa Indonesia
oposisi
ภาษาไทย
การแข่งขัน
Español
oposición
Français
opposition
Deutsch
Gegner
Português
oposição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 西洋列強に対抗することが求められたため、日本は近代化を進めた。

    Nhật Bản theo đuổi hiện đại hóa để chống lại các cường quốc phương Tây.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.