Từ vựng
N1Danh từ

媒酌

ばいしゃく

Nghĩa

  • 1.sắp xếp
  • 2.vai trò cầu nối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
matchmaking, acting as a go-between
Tiếng Việt
sắp xếp, vai trò cầu nối
日本語
お見合いの仲人, 仲介する役割
한국어
중매, 중개 역할
中文
媒酌, 作为中介
Bahasa Indonesia
perantara pernikahan
ภาษาไทย
การจับคู่
Español
matrimonio
Français
mariage arrangé
Deutsch
Heiratsvermittlung
Português
intermediação de casamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.