Từ vựng
N1Danh từ

霊媒

れいばい

Nghĩa

  • 1.trung gian tâm linh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spirit medium
Tiếng Việt
trung gian tâm linh
日本語
霊媒
한국어
영혼 매개자
中文
灵媒
Bahasa Indonesia
penyambung jiwa
ภาษาไทย
หมอดู
Español
médium espiritual
Français
médium
Deutsch
Medium
Português
médio espiritual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.