Từ vựng
N1Danh từ

晩酌

ばんしゃく

Nghĩa

  • 1.uống rượu trong bữa tối
  • 2.uống vào giờ ăn tối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
drink at home with one's evening meal, dinner-time drink
Tiếng Việt
uống rượu trong bữa tối, uống vào giờ ăn tối
日本語
晩酌
한국어
저녁에 술 마시기, 저녁 식사 할 때의 음료
中文
晚餐饮酒, 晚餐饮品
Bahasa Indonesia
minuman di rumah, minuman malam
ภาษาไทย
เครื่องดื่มที่บ้าน, เครื่องดื่มเวลาอาหารค่ำ
Español
bebida en casa, bebida de cena
Français
boisson à la maison, boisson au dîner
Deutsch
Hausgetränk, Abendessen-Getränk
Português
bebida em casa, bebida do jantar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.