N1Danh từ
媒質
ばいしつ
Nghĩa
- 1.trung gian năng lượng
- 2.truyền dẫn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- medium (for carrying energy waves), transmission medium
- Tiếng Việt
- trung gian năng lượng, truyền dẫn
- 日本語
- エネルギー波を運ぶ媒体, 伝送媒体
- 한국어
- 에너지 파동을 운반하는 매체, 전송 매체
- 中文
- 传播介质, 传输媒介
- Bahasa Indonesia
- media transmisi
- ภาษาไทย
- สื่อกลาง
- Español
- medio de transmisión
- Français
- milieu de transmission
- Deutsch
- Übertragungsmedium
- Português
- meio de transmissão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.