Từ vựng
N2Danh từ

禅宗

ぜんしゅう

Nghĩa

  • 1.Thiền tông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Zen sect
Tiếng Việt
Thiền tông
日本語
禅宗
한국어
젠 종파
中文
禅宗
Bahasa Indonesia
sekte Zen
ภาษาไทย
นิกายเซน
Español
secta Zen
Français
secte zen
Deutsch
Zen-Sekte
Português
seita zen

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.