Từ vựng
N3Danh từ

届出

とどけで

Nghĩa

  • 1.thông báo
  • 2.công báo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
notification, report
Tiếng Việt
thông báo, công báo
日本語
届け出
한국어
알림, 보고서
中文
通知, 报告
Bahasa Indonesia
pemberitahuan, laporan
ภาษาไทย
การแจ้งเตือน, รายงาน
Español
notificación, informe
Français
notification, rapport
Deutsch
Benachrichtigung, Meldung
Português
notificação, relatório

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.