gửi đi, đến nơi, đạt tới
On'yomi (音読み)
- チョク
- トド
Kun'yomi (訓読み)
- とど.ける
- とど.く
Về kanji này
Kanji 「届」 mang nghĩa chính là ‘giao đến’, ‘đến nơi’ hoặc ‘đạt được’. Nó thường được sử dụng với nghĩa danh từ và động từ. Chẳng hạn, từ 届出 (とどけで) có nghĩa là ‘thông báo’, 届く (とどく) là ‘đến nơi’ chỉ hành động một thứ gì đó tới được vị trí mong muốn, và 届ける (とどける) có nghĩa là ‘giao hàng’ hoặc ‘truyền đạt’. Một lưu ý nhỏ là trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng 届く và 届ける để diễn tả việc nhận hoặc gửi đồ vật, thông tin. Kanji này rất hữu ích trong các tình huống liên quan đến việc giao tiếp và vận chuyển.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
手紙が届かなかった。
Bức thư không đến được.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- deliver, reach, arrive
- Tiếng Việt
- gửi đi, đến nơi, đạt tới
- 日本語
- 届ける, 届く
- 한국어
- 배달하다, 도착하다, 抵达
- 中文
- 送达, 抵达, 到达
- id
- mengantarkan, mencapai, tiba
- th
- ส่งมอบ, ไปถึง, ถึง
- es
- entregar, alcanzar, llegar
- fr
- livrer, atteindre, arriver
- de
- liefern, erreichen, ankommen
- pt
- entregar, chegar, alcance
Từ ghép phổ biến
- 届出notification, report
- 届くto arrive, to reach
- 届けるto deliver, to send
- 届書application form, notification form
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.