N1Danh từ
密偵
みってい
Nghĩa
- 1.gián điệp
- 2.đặc vụ
- 3.do thám
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spy, secret agent, spying
- Tiếng Việt
- gián điệp, đặc vụ, do thám
- 日本語
- スパイ, 密偵
- 한국어
- 스파이, 비밀 요원
- 中文
- 间谍, 秘密特工, 间谍活动
- Bahasa Indonesia
- mata-mata
- ภาษาไทย
- สายลับ
- Español
- espía
- Français
- espion
- Deutsch
- Spion
- Português
- espião
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.