Từ vựng
N1Danh từ

宝冠

ほうかん

Nghĩa

  • 1.diadem
  • 2.vương miện có đá quý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diadem, jeweled crown
Tiếng Việt
diadem, vương miện có đá quý
日本語
ダイアデム, 宝石の王冠
한국어
디아덤, 보석 왕관
中文
冠冕, 珠宝王冠
Bahasa Indonesia
mahkota permata
ภาษาไทย
มงกุฎอัญมณี
Español
corona joyada
Français
couronne sertie de bijoux
Deutsch
Juwelenkrone
Português
coroa joia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.