Từ vựng
N1Danh từ

大麻

たいま

Nghĩa

  • 1.cần sa
  • 2.cỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hemp, cannabis, marijuana
Tiếng Việt
cần sa, cỏ
日本語
麻, 大麻
한국어
대마, 환각제
中文
大麻, 大麻草
Bahasa Indonesia
rami, ganja, ganja
ภาษาไทย
กัญชา, กัญชา, กัญชา
Español
cáñamo, cannabis, marihuana
Français
chanvre, cannabis, marijuana
Deutsch
Hanf, Cannabis, Marihuana
Português
cânhamo, cannabis, maconha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.