Từ vựng
N1Danh từ

季刊

きかん

Nghĩa

  • 1.ấn phẩm hàng quý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
quarterly publication
Tiếng Việt
ấn phẩm hàng quý
日本語
季刊, クォータリー出版物
한국어
계간 발행물
中文
季刊
Bahasa Indonesia
publikasi triwulanan
ภาษาไทย
การเผยแพร่รายไตรมาส
Español
publicación trimestral
Français
publication trimestrielle
Deutsch
vierteljährliche Veröffentlichung
Português
publicação trimestral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.