N1Danh từ
今季
こんき
Nghĩa
- 1.mùa này
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- this season
- Tiếng Việt
- mùa này
- 日本語
- 今季
- 한국어
- 이번 시즌
- 中文
- 这个季节
- Bahasa Indonesia
- musim ini
- ภาษาไทย
- ฤดูกาลนี้
- Español
- esta temporada
- Français
- cette saison
- Deutsch
- diese Saison
- Português
- esta temporada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.