Từ vựng
N1Danh từ

季語

きご

Nghĩa

  • 1.từ vựng theo mùa (trong haiku)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seasonal word (in haiku)
Tiếng Việt
từ vựng theo mùa (trong haiku)
日本語
季語(俳句の中)
한국어
계절 용어(하이쿠에서)
中文
季节词(在俳句中)
Bahasa Indonesia
kata musiman
ภาษาไทย
คำตามฤดูกาล
Español
palabra estacional
Français
mot saisonnier
Deutsch
Jahreszeitwort
Português
palavra sazonal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.