N1Danh từ
奮迅
ふんじん
Nghĩa
- 1.động viên mạnh mẽ
- 2.vùng dậy mạnh mẽ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rousing oneself fiercely, being intensely stirred up
- Tiếng Việt
- động viên mạnh mẽ, vùng dậy mạnh mẽ
- 日本語
- 激励する, 奮い立つ
- 한국어
- 맹렬히 스스로를 일으키다, 강하게 고무되다
- 中文
- 奋起激励, 被强烈振奋
- Bahasa Indonesia
- kebangkitan hebat
- ภาษาไทย
- กระตุ้นอย่างรุนแรง
- Español
- activación intensa
- Français
- réveil intense
- Deutsch
- heftiges Wachrütteln
- Português
- despertar intenso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.