N1Danh từ
孤軍奮闘
こぐんふんとう
Nghĩa
- 1.đánh nhau một mình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fighting alone
- Tiếng Việt
- đánh nhau một mình
- 日本語
- 一人で戦う
- 한국어
- 혼자 싸우다
- 中文
- 独自战斗
- Bahasa Indonesia
- berjuang sendirian
- ภาษาไทย
- ต่อสู้ตามลำพัง
- Español
- luchar solo
- Français
- combattre seul
- Deutsch
- allein kämpfen
- Português
- lutar sozinho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.