Từ vựng
N1Danh từ

迅速

じんそく

Nghĩa

  • 1.rất nhanh
  • 2.nhanh chóng
  • 3.nhanh lẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(very) quick, rapid, swift
Tiếng Việt
rất nhanh, nhanh chóng, nhanh lẹ
日本語
速い, 迅速, 素早い
한국어
매우 빠르다, 신속한, 민첩한
中文
(非常)快速, 迅速, 敏捷
Bahasa Indonesia
cepat
ภาษาไทย
รวดเร็ว
Español
rápido
Français
rapide
Deutsch
schnell
Português
rápido

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 警察は迅速に調査を開始した。

    Cảnh sát nhanh chóng bắt đầu cuộc điều tra.

  • 救助用具は迅速に放出される。

    Dụng cụ cứu hộ được triển khai nhanh chóng.

  • 倉庫の反応は迅速で、損傷は軽度だった。

    Phản ứng của kho hàng nhanh chóng và thiệt hại đã nhẹ.

  • 迅速な措置が必要だ

    Biện pháp nhanh chóng là cần thiết.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.