N1Danh từ
大陸
たいりく
Nghĩa
- 1.lục địa
- 2.châu Á đại lục
- 3.châu Âu đại lục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- continent, continental Asia (esp. mainland China), continental Europe
- Tiếng Việt
- lục địa, châu Á đại lục, châu Âu đại lục
- 日本語
- 大陸, 大陸アジア(特に中国本土), 大陸ヨーロッパ
- 한국어
- 대륙, 대륙 아시아(특히 본토 중국), 대륙 유럽
- 中文
- 大陆, 大陆亚洲(尤其是中国大陆), 大陆欧洲
- Bahasa Indonesia
- benua
- ภาษาไทย
- ทวีป
- Español
- continente
- Français
- continent
- Deutsch
- Kontinent
- Português
- continente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.