Từ vựng
N1Danh từ

奔走

ほんそう

Nghĩa

  • 1.chạy quanh
  • 2.nỗ lực làm
  • 3.bận rộn với

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
running about, making every effort (to do), busying oneself (with)
Tiếng Việt
chạy quanh, nỗ lực làm, bận rộn với
日本語
走り回る, 全力を尽くす, 忙しい
한국어
분주히 뛰다, 최선을 다하다, 할 일로 분주하다
中文
奔走, 费尽心机(做), 忙于(某事)
Bahasa Indonesia
berkeliling, berusaha (untuk), sibuk (dengan)
ภาษาไทย
วิ่งไปมา, พยายามทำ, ยุ่งเกี่ยว (กับ)
Español
correr, esforzarse (en), ocuparse (de)
Français
courir partout, s'efforcer (de), s'occuper (de)
Deutsch
herumlaufen, sich bemühen (zu), sich beschäftigen (mit)
Português
correr, se esforçar (para), ocupar-se (com)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.