chạy, hối hả
On'yomi (音読み)
- ホン
Kun'yomi (訓読み)
- はし.る
Về kanji này
Kanji 「奔」 có nghĩa chính là "chạy" hoặc "hối hả". Kanji này thường được sử dụng như một phần của danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 奔放 (ほんぽう), có nghĩa là "hoang dã", và 奔走 (ほんそう), nghĩa là "chạy đôn đáo". Từ 奔流 (ほんりゅう) diễn tả dòng nước chảy mạnh, như một dòng thác. Một lưu ý khi sử dụng kanji này là nó thể hiện sự chuyển động mạnh mẽ hoặc nhanh chóng, có thể áp dụng cho cả những hành động thể chất và phương diện tâm trạng, như trong câu diễn tả sự cuồng nhiệt hay bận rộn.
Câu ví dụ
彼は奔放な性格だ。
Anh ấy có tính cách phóng khoáng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- run, bustle
- Tiếng Việt
- chạy, hối hả
- 日本語
- 奔走, 忙しい
- 한국어
- 달리다, 분주하다
- 中文
- 奔跑, 忙碌
- id
- berlari
- th
- วิ่ง
- es
- correr
- fr
- courir
- de
- laufen
- pt
- correr
Từ ghép phổ biến
- 奔放wild, uninhibited, extravagant
- 狂奔rushing around, running wild
- 奔走running about, making every effort (to do), busying oneself (with)
- 奔流torrent, rapid stream, violently rushing stream
- 東奔西走busying oneself about (something), being on the move, bestirring oneself
- 淫奔lewdness, lasciviousness
- 出奔flight, running away, absconding
- 奔馬runaway horse, galloping horse
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.