N1Danh từ
大量
たいりょう
Nghĩa
- 1.số lượng lớn
- 2.khối lượng lớn
- 3.quy mô (ví dụ: sản xuất hàng loạt)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- large quantity, massive (quantity), mass (e.g. mass production, mass transit, mass destruction)
- Tiếng Việt
- số lượng lớn, khối lượng lớn, quy mô (ví dụ: sản xuất hàng loạt)
- 日本語
- 大量, 大規模, マス(例:大量生産)
- 한국어
- 대량, 대규모, 질량
- 中文
- 大数量, 大规模, 大规模(例如:大规模生产)
- Bahasa Indonesia
- jumlah besar
- ภาษาไทย
- จำนวนมาก
- Español
- gran cantidad
- Français
- grande quantité
- Deutsch
- große Menge
- Português
- grande quantidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昨夜、大量の水が漏れ出た。
Đêm qua, một lượng lớn nước bị rò rỉ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.