Từ vựng
N1Danh từ

奉行

ぶぎょう

Nghĩa

  • 1.quan tòa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
magistrate, shogunate administrator
Tiếng Việt
quan tòa
日本語
奉行
한국어
관구, 막부 관리
中文
治安官, 幕府管理者
Bahasa Indonesia
magistrat
ภาษาไทย
ผู้พิพากษา
Español
magistrado
Français
magistrat
Deutsch
Magistrat
Português
magistrado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.