Từ vựng
N1Danh từ

大豆

だいず

Nghĩa

  • 1.đậu nành (Glycine max)
  • 2.đậu tương
  • 3.đậu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
soya bean (Glycine max), soybean, soy
Tiếng Việt
đậu nành (Glycine max), đậu tương, đậu
日本語
大豆, 大豆, 大豆
한국어
콩, 대두, 소이
中文
大豆(大豆), 大豆, 黄豆
Bahasa Indonesia
kacang soya
ภาษาไทย
ถั่วเหลือง
Español
soja
Français
soja
Deutsch
Sojabohne
Português
soja

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.