đậu, đậu hà lan, người lùn
On'yomi (音読み)
- トウ
- ズ
Kun'yomi (訓読み)
- まめ
- まめ-
Về kanji này
Kanji 「豆」 có nghĩa chính là hạt đậu hoặc đậu. Đây thường dùng như danh từ. Một số từ ghép nổi bật với chữ này là: 小豆 (あずき) nghĩa là đậu đỏ, loại đậu thường dùng trong món món ngọt; 大豆 (だいず) nghĩa là đậu nành, nguyên liệu chính để làm đậu phụ và sữa đậu nành; và 豆腐 (とうふ) là đậu phụ, món ăn phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Một lưu ý là chữ này cũng có thể được dùng để chỉ những người nhỏ bé, nhưng nghĩa chính vẫn là loại hạt đậu.
Câu ví dụ
この豆は栄養価が高い。
Những hạt đậu này rất giàu dinh dưỡng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- beans, pea, midget
- Tiếng Việt
- đậu, đậu hà lan, người lùn
- 日本語
- 豆, エンドウ, 小人
- 한국어
- 콩, 완두콩, 왜소인
- 中文
- 豆子, 豌豆, 矮人
- id
- kacang
- th
- ถั่ว
- es
- frijoles
- fr
- haricots
- de
- Bohnen
- pt
- feijões
Từ ghép phổ biến
- 小豆adzuki bean (Vigna angularis)
- 大豆soya bean (Glycine max), soybean, soy
- 豆腐tofu, bean curd, beancurd
- 納豆natto (fermented soybeans)
- 豆乳soy milk
- 豆知識trivia, snippet of knowledge
- 枝豆edamame (green soybeans)
- 豆類pulse (edible seeds of various leguminous crops), plant yielding pulse
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.