Từ vựng
N1Danh từ

嫡出

ちゃくしゅつ

Nghĩa

  • 1.sinh hợp pháp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
legitimate birth
Tiếng Việt
sinh hợp pháp
日本語
嫡出, 合法な出生
한국어
합법적인 출생
中文
合法出生
Bahasa Indonesia
kelahiran sah
ภาษาไทย
การเกิดที่ถูกต้องตามกฎหมาย
Español
nacimiento legítimo
Français
naissance légitime
Deutsch
legitime Geburt
Português
nascimento legítimo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.