vợ chính thức, dòng chính
On'yomi (音読み)
- チャク
- テキ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「嫡」 có nghĩa chính là "vợ hợp pháp" hoặc "dòng dõi hợp pháp", tức là những người không phải là con ngoài giá thú. Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến gồm 嫡出 (ちゃくしゅつ), có nghĩa là "sinh ra hợp pháp"; 嫡子 (ちゃくし), nghĩa là "người thừa kế"; và 嫡嗣 (ちゃくし), tức là "người thừa kế hợp pháp". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể thấy nó liên quan đến việc xác nhận vị trí và quyền lợi trong gia đình, đặc biệt trong bối cảnh gia đình truyền thống của Nhật Bản.
Câu ví dụ
嫡子が家督を継ぐ。
Người con chính thống sẽ thừa kế gia sản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- legitimate wife, direct descent (non-bastard)
- Tiếng Việt
- vợ chính thức, dòng chính
- 日本語
- 嫡妻, 正当な血統
- 한국어
- 정처, 직계
- 中文
- 正妻, 直系
- id
- istri sah, garis keturunan langsung
- th
- ภรรยาที่ถูกต้องตามกฎหมาย, เชื้อสายที่ชอบธรรม
- es
- esposa legítima, descendencia directa
- fr
- épouse légitime, descendance directe
- de
- rechtmäßige Frau, legitimer Nachkomme
- pt
- esposa legítima, descendência direta
Từ ghép phổ biến
- 嫡出legitimate birth
- 嫡子heir, legitimate child
- 嫡嗣legitimate heir
- 嫡孫eldest son's descendants
- 嫡男legitimate son (esp. eldest son), heir
- 嫡披confidential letter
- 嫡流direct line of descent, lineage of eldest son, main branch of a family
- 廃嫡disinheritance
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.