Từ vựng
N1Danh từ

大衆

たいしゅう

Nghĩa

  • 1.công chúng
  • 2.quần chúng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
general public, the masses
Tiếng Việt
công chúng, quần chúng
日本語
大衆
한국어
대중
中文
大众
Bahasa Indonesia
publik umum
ภาษาไทย
สาธารณชน
Español
público general
Français
grand public
Deutsch
Allgemeinheit
Português
público geral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.