quần chúng, đám đông
On'yomi (音読み)
- シュウ
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- おお.い
Về kanji này
Kanji 「衆」 có nghĩa chính là đám đông hoặc quần chúng. Thường được dùng trong các danh từ như 「大衆」 (たいしゅう), có nghĩa là công chúng, chỉ nhóm đông người như dân chúng. Một ví dụ khác là 「聴衆」 (ちょうしゅう), chỉ khán giả hoặc người nghe trong các sự kiện. 「衆」 cũng thấy trong 「衆院」 (しゅういん), tức là Hạ viện trong Quốc hội Nhật Bản. Kanji này thường mang tính chất danh từ và liên quan đến sự tập hợp của nhiều người. Khi sử dụng, cần chú ý rằng 「衆」 thể hiện sự đông đảo và thường nhìn nhận trong ngữ cảnh của cộng đồng.
Câu ví dụ
衆議院は重要な役割を持つ。
Hạ viện có vai trò quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- masses, great numbers, multitude, populace
- Tiếng Việt
- quần chúng, đám đông
- 日本語
- 大衆, 多く
- 한국어
- 대중, 군중
- 中文
- 群众, 众多
- id
- massa, jumlah besar, banyak
- th
- มวล, จำนวนมาก, ประชาชน
- es
- masas, grandes números, multitud
- fr
- masses, grandes nombres, multitude
- de
- Massen, große Zahlen, Menge
- pt
- multidões, grande número, população
Từ ghép phổ biến
- 衆院House of Representatives (lower house of the National Diet of Japan)
- 大衆general public, the masses
- 聴衆audience, attendance, hearers
- 民衆people, populace, masses
- 観衆spectators, onlookers, members of the audience
- 公衆the public, general public
- 群衆group (of people), crowd, horde
- 衆議院House of Representatives (lower house of the National Diet of Japan)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.